蹈厲

dǎo lì đạo lệ

Hán Việt: đạo lệ · Pinyin: dǎo lì

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容舞时动作的威武◇比喻奋发有为,意气昂扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容舞时动作的威武◇比喻奋发有为,意气昂扬。