蹈古 dǎo gǔ · đạo cổ Hán Việt: đạo cổ · Pinyin: dǎo gǔ Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 古 (cổ)Pinyindǎo gǔHán Việtđạo cổCấu tạo蹈 + 古 · đạo + cổ nghĩa thành phần: đạo + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言沿袭旧规。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言沿袭旧规。