蹈壅 dǎo yōng · đạo ủng Hán Việt: đạo ủng · Pinyin: dǎo yōng Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 壅 (ủng)Pinyindǎo yōngHán Việtđạo ủngCấu tạo蹈 + 壅 · đạo + ủng nghĩa thành phần: đạo + ủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蹈雍"。