蹈實

dǎo shí đạo thật

Hán Việt: đạo thật · Pinyin: dǎo shí

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踏实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.踏实。