蹈履

dǎo lǚ đạo lí

Hán Việt: đạo lí · Pinyin: dǎo lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 践踏; 履行;实行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.践踏。 2.履行;实行。