蹈弦 dǎo xián · đạo huyền Hán Việt: đạo huyền · Pinyin: dǎo xián Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 弦 (huyền)Pinyindǎo xiánHán Việtđạo huyềnCấu tạo蹈 + 弦 · đạo + huyền nghĩa thành phần: đạo + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓踏着弓装弦。Tân Hoa Tự Điển 1.谓踏着弓装弦。