蹈德

dǎo dé đạo đức

Hán Việt: đạo đức · Pinyin: dǎo dé

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以歌舞褒扬德政。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以歌舞褒扬德政。