蹈抵

dǎo dǐ đạo để

Hán Việt: đạo để · Pinyin: dǎo dǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (để)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 践踏排斥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.践踏排斥。