蹈拾 dǎo shí · đạo thập Hán Việt: đạo thập · Pinyin: dǎo shí Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 拾 (thập)Pinyindǎo shíHán Việtđạo thậpCấu tạo蹈 + 拾 · đạo + thập nghĩa thành phần: đạo + thập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓蹈袭前人,拾人牙慧。Tân Hoa Tự Điển 1.谓蹈袭前人,拾人牙慧。