蹈敵 dǎo dí · đạo địch Hán Việt: đạo địch · Pinyin: dǎo dí Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 敵 (địch)Pinyindǎo díHán Việtđạo địchCấu tạo蹈 + 敵 · đạo + địch nghĩa thành phần: đạo + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹赴敌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹赴敌。