蹈機 dǎo jī · đạo ki Hán Việt: đạo ki · Pinyin: dǎo jī Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 機 (ki)Pinyindǎo jīHán Việtđạo kiCấu tạo蹈 + 機 · đạo + ki nghĩa thành phần: đạo + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓处于事物的迹象和表征已显露的时候。Tân Hoa Tự Điển 1.谓处于事物的迹象和表征已显露的时候。