蹈歌

đạo ca

Hán Việt: đạo ca

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (ca)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 唱歌時腳按著節奏踏打拍子。如:「隨著音樂,蹈歌以和」。

Eng

  • Cihui 蹈歌 dǎogē v.o. beat time to a song with the feet