蹈波 dǎo bō · đạo ba Hán Việt: đạo ba · Pinyin: dǎo bō Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 波 (ba)Pinyindǎo bōHán Việtđạo baCấu tạo蹈 + 波 · đạo + ba nghĩa thành phần: đạo + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓经历波涛。Tân Hoa Tự Điển 1.谓经历波涛。