蹈流 dǎo liú · đạo lưu Hán Việt: đạo lưu · Pinyin: dǎo liú Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 流 (lưu)Pinyindǎo liúHán Việtđạo lưuCấu tạo蹈 + 流 · đạo + lưu nghĩa thành phần: đạo + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跳水自杀。Tân Hoa Tự Điển 1.跳水自杀。