蹈禍 dǎo huò · đạo họa Hán Việt: đạo họa · Pinyin: dǎo huò Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 禍 (họa)Pinyindǎo huòHán Việtđạo họaCấu tạo蹈 + 禍 · đạo + họa nghĩa thành phần: đạo + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言陷入灾祸。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言陷入灾祸。