蹈籍 dǎo jí · đạo tịch Hán Việt: đạo tịch · Pinyin: dǎo jí Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 籍 (tịch)Pinyindǎo jíHán Việtđạo tịchCấu tạo蹈 + 籍 · đạo + tịch nghĩa thành phần: đạo + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蹈藉"。亦作"蹈?"; 犹践踏; 犹欺凌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹈藉"。亦作"蹈?"。 2.犹践踏。 3.犹欺凌。