蹈繩 dǎo shéng · đạo thằng Hán Việt: đạo thằng · Pinyin: dǎo shéng Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 繩 (thằng)Pinyindǎo shéngHán Việtđạo thằngCấu tạo蹈 + 繩 · đạo + thằng nghĩa thành phần: đạo + thằng