蹈背 dǎo bèi · đạo bối Hán Việt: đạo bối · Pinyin: dǎo bèi Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 背 (bối)Pinyindǎo bèiHán Việtđạo bốiCấu tạo蹈 + 背 · đạo + bối nghĩa thành phần: đạo + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓由背后跟踪。Tân Hoa Tự Điển 1.谓由背后跟踪。