蹈節 dǎo jié · đạo tiết Hán Việt: đạo tiết · Pinyin: dǎo jié Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 節 (tiết)Pinyindǎo jiéHán Việtđạo tiếtCấu tạo蹈 + 節 · đạo + tiết nghĩa thành phần: đạo + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 信守节操; 应合节拍。Tân Hoa Tự Điển 1.信守节操。 2.应合节拍。