蹈藉 dǎo jí · đạo tạ Hán Việt: đạo tạ · Pinyin: dǎo jí Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 藉 (tạ)Pinyindǎo jíHán Việtđạo tạCấu tạo蹈 + 藉 · đạo + tạ nghĩa thành phần: đạo + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 践踏羸兵为人马所蹈藉,陷泥中,死者甚众。