蹈虎 đạo hổ Hán Việt: đạo hổ Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 虎 (hổ)Hán Việtđạo hổCấu tạo蹈 + 虎 · đạo + hổ nghĩa thành phần: đạo + hổ