蹈襲

dǎo xí đạo tập

Hán Việt: đạo tập · Pinyin: dǎo xí

Tổng quan

giẫm theo vết cũ: đi theo đường mòn/theo vết/làm theo/bắt chước

Cấu tạo: (đạo) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giẫm theo vết cũ: đi theo đường mòn/theo vết/làm theo/bắt chước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沿袭;沿用蹈袭前人。

Eng

  • Cihui 蹈襲 ǎoxí v. follow slavishly