蹈越 dǎo yuè · đạo việt Hán Việt: đạo việt · Pinyin: dǎo yuè Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 越 (việt)Pinyindǎo yuèHán Việtđạo việtCấu tạo蹈 + 越 · đạo + việt nghĩa thành phần: đạo + việt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹超越。Tân Hoa Tự Điển 1.犹超越。