蹈轍 dǎo zhé · đạo triệt Hán Việt: đạo triệt · Pinyin: dǎo zhé Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 轍 (triệt)Pinyindǎo zhéHán Việtđạo triệtCấu tạo蹈 + 轍 · đạo + triệt nghĩa thành phần: đạo + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹承袭。Tân Hoa Tự Điển 1.犹承袭。