蹈道 đạo đạo Hán Việt: đạo đạo Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 道 (đạo)Hán Việtđạo đạoCấu tạo蹈 + 道 · đạo + đạo nghĩa thành phần: đạo + đạo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 蹈,履行。蹈道指履行道義之士,即修道或有道之士。《穀梁傳.隱公元年》:「若隱者可謂輕千乘之國,蹈道則未也。」