蹈險 dǎo xiǎn · đạo hiểm Hán Việt: đạo hiểm · Pinyin: dǎo xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 險 (hiểm)Pinyindǎo xiǎnHán Việtđạo hiểmCấu tạo蹈 + 險 · đạo + hiểm nghĩa thành phần: đạo + hiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹历险; 指冒险。Tân Hoa Tự Điển 1.犹历险。 2.指冒险。