蹈難

dǎo nán đạo nan

Hán Việt: đạo nan · Pinyin: dǎo nán

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (nan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经受危难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经受危难。