蹈雍 dǎo yōng · đạo ung Hán Việt: đạo ung · Pinyin: dǎo yōng Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 雍 (ung)Pinyindǎo yōngHán Việtđạo ungCấu tạo蹈 + 雍 · đạo + ung nghĩa thành phần: đạo + ung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蹈壅"; 投水而死。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹈壅"。 2.投水而死。