蹈青 dǎo qīng · đạo thanh Hán Việt: đạo thanh · Pinyin: dǎo qīng Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 青 (thanh)Pinyindǎo qīngHán Việtđạo thanhCấu tạo蹈 + 青 · đạo + thanh nghĩa thành phần: đạo + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹踏青。Tân Hoa Tự Điển 1.犹踏青。