蹉跌
tha điệt
Hán Việt: tha điệt · Pinyin: cuō diē
Tổng quan
ảy chân, trượt chân — Chỉ lỗi lầm ngoài ý muốn. sa điệt sa điệt ☆Sảy chân, trượt chân — Chỉ lỗi lầm ngoài ý muốn. 書 sẩy chân trượt ngã; sa chân lỡ bước (ví với việc phạm sai lầm)。失足跌倒,比喻失誤。
Nghĩa
Việt
- Cihui ảy chân, trượt chân — Chỉ lỗi lầm ngoài ý muốn. sa điệt sa điệt ☆Sảy chân, trượt chân — Chỉ lỗi lầm ngoài ý muốn. 書 sẩy chân trượt ngã; sa chân lỡ bước (ví với việc phạm sai lầm)。失足跌倒,比喻失誤。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 失墜、失誤。《三國演義》第九七回:「關羽毀敗,秭歸蹉跌,曹丕稱帝。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 失足跌倒,比喻失误。
ja
- JMdict failure|stumbling|setback