蹉跌
tha điệt
Hán Việt: tha điệt · Pinyin: cuō diē
Tổng quan
Hán Việt: THA, SA ĐIỆT 書 sẩy chân trượt ngã; sa chân lỡ bước (ví với việc phạm sai lầm)
失足跌倒,比喻失误。
失墜、失誤。《三國演義》第九七回:「關羽毀敗,秭歸蹉跌,曹丕稱帝。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Sảy chân, trượt chân — Chỉ lỗi lầm ngoài ý muốn.; Hán Việt: THA, SA ĐIỆT 書 sẩy chân trượt ngã; sa chân lỡ bước (ví với việc phạm sai lầm); ảy chân, trượt chân — Chỉ lỗi lầm ngoài ý muốn.; sa chân lỡ bước
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 失墜、失誤。《三國演義》第九七回:「關羽毀敗,秭歸蹉跌,曹丕稱帝。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 失足跌倒,比喻失误。
Eng
- JMdict failure
- JMdict stumbling
- JMdict setback
ja
- JMdict 蹉跌(さてつ)
other
- Nguồn khác Sảy chân, trượt chân
- Nguồn khác Chỉ lỗi lầm ngoài ý muốn