蹊桃

qī táo hề đào

Hán Việt: hề đào · Pinyin: qī táo

Tổng quan

Cấu tạo: (hề) + (đào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指桃子。语出《史记.李将军列传论》"桃李不言,下自成蹊。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指桃子。语出《史记.李将军列传论》"桃李不言,下自成蹊。"