蹊要

qī yào hề yếu

Hán Việt: hề yếu · Pinyin: qī yào

Tổng quan

Cấu tạo: (hề) + (yếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 徑路的要處。《資治通鑑.卷六五.漢紀五十七.獻帝建安十二年》:「虜亦遮守蹊要,軍不得進。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹险要; 比喻要害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹险要。 2.比喻要害。

Eng

  • Cihui 蹊要 xīyào n. <wr.> strategic point on a path