蹊踐 qī jiàn · hề tiễn Hán Việt: hề tiễn · Pinyin: qī jiàn Tổng quan Cấu tạo: 蹊 (hề) + 踐 (tiễn)Pinyinqī jiànHán Việthề tiễnCấu tạo蹊 + 踐 · hề + tiễn nghĩa thành phần: hề + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹践踏。Tân Hoa Tự Điển 1.犹践踏。