蹊蹭

qī cèng hề thặng

Hán Việt: hề thặng · Pinyin: qī cèng

Tổng quan

Cấu tạo: (hề) + (thặng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慢吞吞地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.慢吞吞地。