蹊轍

qī zhé hề triệt

Hán Việt: hề triệt · Pinyin: qī zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (hề) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行迹,踪迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行迹,踪迹。