蹊隧
hề toại
Hán Việt: hề toại · Pinyin: qī suì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"蹊遂"。亦作"蹊?"; 小路; 门径,门路。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹊遂"。亦作"蹊?"。 2.小路。 3.门径,门路。
Eng
- Cihui 蹊隧 xīsuì n. <wr.> path; trail
Hán Việt: hề toại · Pinyin: qī suì