蹋地 đạp địa Hán Việt: đạp địa Tổng quan Cấu tạo: 蹋 (đạp) + 地 (địa)Hán Việtđạp địaCấu tạo蹋 + 地 · đạp + địa nghĩa thành phần: đạp + địa Nghĩa EngCihui 蹋地 àdì v.o. beat time to a song with the feet