蹋翼 đạp dực Hán Việt: đạp dực Tổng quan Cấu tạo: 蹋 (đạp) + 翼 (dực)Hán Việtđạp dựcCấu tạo蹋 + 翼 · đạp + dực nghĩa thành phần: đạp + dực