蹋衍

tà yǎn đạp diễn

Hán Việt: đạp diễn · Pinyin: tà yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đạp) + (diễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指斜平的下坡路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指斜平的下坡路。