蹋鴟 tà chī · đạp si Hán Việt: đạp si · Pinyin: tà chī Tổng quan Cấu tạo: 蹋 (đạp) + 鴟 (si)Pinyintà chīHán Việtđạp siCấu tạo蹋 + 鴟 · đạp + si nghĩa thành phần: đạp + si