蹍地

niǎn dì niễn địa

Hán Việt: niễn địa · Pinyin: niǎn dì

Tổng quan

Cấu tạo: (niễn) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"d地"; 履地,行走于地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"d地"。 2.履地,行走于地。