蹍履 niǎn lǚ · niễn lí Hán Việt: niễn lí · Pinyin: niǎn lǚ Tổng quan Cấu tạo: 蹍 (niễn) + 履 (lí)Pinyinniǎn lǚHán Việtniễn líCấu tạo蹍 + 履 · niễn + lí nghĩa thành phần: niễn + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"d履"; 犹践踏。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"d履"。 2.犹践踏。