蹍步 niǎn bù · niễn bộ Hán Việt: niễn bộ · Pinyin: niǎn bù Tổng quan Cấu tạo: 蹍 (niễn) + 步 (bộ)Pinyinniǎn bùHán Việtniễn bộCấu tạo蹍 + 步 · niễn + bộ nghĩa thành phần: niễn + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹踏步。Tân Hoa Tự Điển 1.犹踏步。