蹍水 niǎn shuǐ · niễn thủy Hán Việt: niễn thủy · Pinyin: niǎn shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 蹍 (niễn) + 水 (thủy)Pinyinniǎn shuǐHán Việtniễn thủyCấu tạo蹍 + 水 · niễn + thủy nghĩa thành phần: niễn + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"d水"; 踏水。谓渡河。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"d水"。 2.踏水。谓渡河。