蹍然

niǎn rán niễn nhiên

Hán Việt: niễn nhiên · Pinyin: niǎn rán

Tổng quan

Cấu tạo: (niễn) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜷缩貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜷缩貌。