蹍足

niǎn zú niễn túc

Hán Việt: niễn túc · Pinyin: niǎn zú

Tổng quan

Cấu tạo: (niễn) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裹足不前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.裹足不前。