蹍踏 niǎn tà · niễn đạp Hán Việt: niễn đạp · Pinyin: niǎn tà Tổng quan Cấu tạo: 蹍 (niễn) + 踏 (đạp)Pinyinniǎn tàHán Việtniễn đạpCấu tạo蹍 + 踏 · niễn + đạp nghĩa thành phần: niễn + đạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 践踏;蹂躏。Tân Hoa Tự Điển 1.践踏;蹂躏。