蹐促

jí cùtích xúc

Hán Việt: tích xúc · Pinyin: jí cù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言局促不安。

Cấu tạo: 蹐 (tích) + 促 (xúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言局促不安。

Từ liên quan

Gần nghĩa

促使 · 促动 · 促坐 · 促声 · 促席 · 促弦 · 促成 · 促拍