蹐地

jí dìtích địa

Hán Việt: tích địa · Pinyin: jí dì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.语本《诗.小雅.正月》"谓地盖厚,不敢不蹐。"后以"蹐地"喻谨慎戒惧。

Cấu tạo: 蹐 (tích) + 地 (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《诗.小雅.正月》"谓地盖厚,不敢不蹐。"后以"蹐地"喻谨慎戒惧。

Từ liên quan

Gần nghĩa

地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产