蹐地

jí dì tích địa

Hán Việt: tích địa · Pinyin: jí dì

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语本《诗.小雅.正月》"谓地盖厚,不敢不蹐。"后以"蹐地"喻谨慎戒惧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《诗.小雅.正月》"谓地盖厚,不敢不蹐。"后以"蹐地"喻谨慎戒惧。