蹐局 jí jú·tích cục Hán Việt: tích cục · Pinyin: jí jú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.局促; 拘束。 Cấu tạo: 蹐 (tích) + 局 (cục)Pinyinjí júHán Việttích cụcCấu tạo蹐 + 局 · tích + cục nghĩa thành phần: tích + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.局促; 拘束。 Từ liên quan Gần nghĩa局促 · 局內 · 局势 · 局勢 · 局地 · 局外 · 局子 · 局局